• Trang chủ
  • Tam Tạng
  • Bách khoa
  • Tuyển tập
  • Khóa học
  • Tải về
Menu
  • Trang chủ
  • Tam Tạng
  • Bách khoa
  • Tuyển tập
  • Khóa học
  • Tải về
Khuddakapāṭhapāḷi
Tác giả 生搬硬套版
Nhà xuất bản Shengzhi╰(◕‿◕)ว
Ngôn ngữ 简体中文

1、三皈依[我]前往佛陀——“庇护所”。[我]前往佛法——“庇护所”。[我]前往僧团——“庇护所”。第二次,[我]前往佛陀——“庇护所”;第二次我前去皈依佛陀。第二次,[我]前往佛法——“庇护所”;第二次,[我]前往僧团——“庇护所”;三皈依已完成。(源于)杀生(的)远离学处 (我)受持。(关于)偷盗(的)远离学处 (我)受持。(关于)淫欲(的)远离学处 (我)受持。(关于)虚假的言论(的)远离学处 (我)受持。(关于)谷酒和浊酒、迷醉品、放逸的因素(的)远离学处 (我)受持。(关于)错误的时间用餐(的)